Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shooting lodge


noun
a small country house used by hunters during the shooting season
Syn:
shooting box
Hypernyms:
country house


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.